Tyler Williams54
CB

Tyler Williams

Center Back • Sydney FC • Isuzu UTE A League

PAC

67

SHO

25

PAS

40

DRI

41

DEF

54

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm18
Sút xa24
Chọn vị trí20
Lực sút38
Sút vô lê39
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng32
Độ xoáy30
Đá phạt27
Chuyền dài43
Chuyền ngắn49
Nhãn quan34

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng47
Điềm tĩnh49
Rê bóng30
Phản ứng47

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu51
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật59
Sức bền65
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí15
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

38

LS

38

RS

38

LW

39

LF

38

CF

38

RF

38

RW

39

LAM

39

CAM

39

RAM

39

LM

42

LCM

43

CM

43

RCM

43

RM

42

LWB

51

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

51

LB

53

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

53

GK

15