TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Tyler Williams
CB
Tyler WilliamsEA SPORTS FC 27

TylerWilliams

Sydney FCIsuzu UTE A League

Australia18 tuổi

Center Back · 183 cm · 73 kg · Chân phải

OVR54Chỉ số tổng
›
POT75+21Tiềm năng

Trung vệ

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
67
SHODứt điểm
25
PASChuyền bóng
40
DRIRê bóng
41
DEFPhòng ngự
54
PHYThể chất
59
Tuổi
18
Chiều cao
183 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng xử lý khoảng trống sau lưng và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng xử lý khoảng trống sau lưng — Tốc độ nước rút 67, Ý thức phòng ngự 50, Tăng tốc 68
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 58, Sức mạnh 58, Quyết liệt 52

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Tyler Williams

Mạnh nhất

Thăng bằng

72

Tốt

#2

Tăng tốc

68

Trung bình

#3

Tốc độ nước rút

67

Trung bình

#4

Sức bền

65

Trung bình

#5

Sức bật

59

Yếu

#6

Tắc bóng đứng

58

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB68
Tăng tốc68
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

TB29
Dứt điểm18
Sút xa24
Chọn vị trí20
Lực sút38
Sút vô lê39
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

TB36
Tạt bóng32
Độ xoáy30
Đá phạt27
Chuyền dài43
Chuyền ngắn49
Nhãn quan34

Rê bóng

TB50
Nhanh nhẹn54
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng47
Điềm tĩnh49
Rê bóng30
Phản ứng47

Phòng ngự

TB54
Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu51
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng58

Thể chất

TB59
Quyết liệt52
Sức bật59
Sức bền65
Sức mạnh58

Thủ môn

TB10
Đổ người15
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí15
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

38

LS

38

RS

38

LW

39

LF

38

CF

38

RF

38

RW

39

LAM

39

CAM

39

RAM

39

LM

42

LCM

43

CM

43

RCM

43

RM

42

LWB

51

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

51

LB

53

LCB

54

CB

54

Chính

RCB

54

RB

53

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€325.000

Lương / tuần
€600
Phí giải phóng hợp đồng
€731.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchAustralia
CLBSydney FC
Giải đấuIsuzu UTE A League
Tuổi18 tuổi
Chiều cao183 cm
Cân nặng73 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#19125

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB34
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Tyler Williams?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Sydney FC

Marcel Tisserand
OVR69
›
POT75+6
CB

Marcel Tisserand

Sydney FC

€1M

Ben Garuccio
OVR68
›
POT68
LB

Ben Garuccio

Sydney FC

€400K

Harrison Devenish-Meares
OVR67
›
POT69+2
GK

Harrison Devenish-Meares

Sydney FC

€450K

Takahiro Sekine
OVR67
›
POT72+5
LM

Takahiro Sekine

Sydney FC

€450K

Rhyan Grant
OVR66
›
POT72+6
RB

Rhyan Grant

Sydney FC

€350K

Campuzano
OVR64
›
POT70+6
ST

Campuzano

Sydney FC