Tuur Rommens71
LBLMLW

Tuur Rommens

Left Back • Rangers • Scottish Premiership

PAC

68

SHO

47

PAS

65

DRI

69

DEF

67

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa39
Chọn vị trí35
Lực sút45
Sút vô lê45
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng73
Độ xoáy55
Đá phạt45
Chuyền dài69
Chuyền ngắn73
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh57
Rê bóng70
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu65
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật70
Sức bền68
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng15
Phát bóng11
Chọn vị trí12
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

61

LF

57

CF

57

RF

57

RW

61

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

64

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

64

LWB

67

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

67

LB

67

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

67

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptRelentless