Turrientes76
CDMCM

Turrientes

Center Defensive Midfielder • Real Sociedad • LALIGA EA SPORTS

PAC

65

SHO

67

PAS

74

DRI

76

DEF

73

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa68
Chọn vị trí74
Lực sút69
Sút vô lê62
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy69
Đá phạt71
Chuyền dài76
Chuyền ngắn78
Nhãn quan76

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng78
Điềm tĩnh74
Rê bóng76
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu59
Cắt bóng75
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng75

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật67
Sức bền78
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng11
Phát bóng7
Chọn vị trí12
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

69

LF

70

CF

70

RF

70

RW

69

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

70

LCM

73

CM

73

RCM

73

RM

70

LWB

70

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

70

LB

69

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

69

GK

16