Travis Hernes63
CMLMCDM

Travis Hernes

Center Midfielder • FC Groningen • Eredivisie

PAC

66

SHO

55

PAS

60

DRI

66

DEF

55

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa55
Chọn vị trí65
Lực sút62
Sút vô lê42
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy55
Đá phạt43
Chuyền dài61
Chuyền ngắn65
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh66
Rê bóng61
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu48
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc53
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật57
Sức bền61
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng14
Phát bóng12
Chọn vị trí7
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

60

LF

61

CF

61

RF

61

RW

60

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

61

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

61

LWB

58

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

58

LB

58

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

58

GK

16