Tony Strata64
RBLBRMLM

Tony Strata

Right Back • Vitória SC • Liga Portugal

PAC

65

SHO

35

PAS

53

DRI

65

DEF

61

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa30
Chọn vị trí53
Lực sút34
Sút vô lê32
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy38
Đá phạt34
Chuyền dài53
Chuyền ngắn59
Nhãn quan39

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh48
Rê bóng64
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu49
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt51
Sức bật61
Sức bền65
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng12
Phát bóng13
Chọn vị trí8
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

57

LF

54

CF

54

RF

54

RW

57

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

58

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

58

LWB

63

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

63

LB

62

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

62

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Intercept