Tommaso Rubino65
CAMST

Tommaso Rubino

Center Attacking Midfielder • Carrarese Calcio • Serie BKT

PAC

69

SHO

58

PAS

58

DRI

69

DEF

46

PHY

46

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa56
Chọn vị trí61
Lực sút56
Sút vô lê47
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy42
Đá phạt40
Chuyền dài60
Chuyền ngắn69
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh53
Rê bóng68
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự48
Đánh đầu52
Cắt bóng48
Tắc bóng xoạc32
Tắc bóng đứng45

Thể chất

Quyết liệt42
Sức bật49
Sức bền59
Sức mạnh40

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng14
Phát bóng14
Chọn vị trí5
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

60

LF

60

CF

60

RF

60

RW

60

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

59

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

59

LWB

46

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

46

LB

44

LCB

39

CB

39

RCB

39

RB

44

GK

15