Tomás Martínez67
CMCAMCDMST

Tomás Martínez

Center Midfielder • Barcelona SC • CONMEBOL Libertadores

PAC

73

SHO

64

PAS

68

DRI

70

DEF

51

PHY

54

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm63
Sút xa67
Chọn vị trí65
Lực sút67
Sút vô lê63
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy69
Đá phạt59
Chuyền dài70
Chuyền ngắn72
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh73
Rê bóng66
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự45
Đánh đầu54
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc41
Tắc bóng đứng55

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật56
Sức bền71
Sức mạnh41

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng15
Chọn vị trí14
Phản xạ16

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

70

LF

70

CF

70

RF

70

RW

70

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

70

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

70

LWB

63

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

63

LB

61

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

61

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Incisive PassInventiveTechnicalFirst TouchTrickster