TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Tomás Martínez
CMCAMCDMST
Tomás MartínezEA SPORTS FC 27

TomásMartínez

Barcelona SC GuayaquilCONMEBOL Libertadores

Argentina31 tuổi

Center Midfielder · 170 cm · 61 kg · Chân trái

OVR67Chỉ số tổng
›
POT71+4Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
73
SHODứt điểm
64
PASChuyền bóng
68
DRIRê bóng
70
DEFPhòng ngự
51
PHYThể chất
54
Tuổi
31
Chiều cao
170 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng dẫn bóng tiến lên và nền tảng vận động, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 66, Kiểm soát bóng 71, Nhanh nhẹn 82, Tăng tốc 78
  • nền tảng vận động — Sức bền 71, Tăng tốc 78, Tốc độ nước rút 69

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Tomás Martínez

Mạnh nhất

Thăng bằng

83

Rất tốt

#2

Nhanh nhẹn

82

Rất tốt

#3

Tăng tốc

78

Tốt

#4

Điềm tĩnh

73

Tốt

#5

Chuyền ngắn

72

Tốt

#6

Kiểm soát bóng

71

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB74
Tăng tốc78
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

TB64
Dứt điểm63
Sút xa67
Chọn vị trí65
Lực sút67
Sút vô lê63
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

TB67
Tạt bóng63
Độ xoáy69
Đá phạt59
Chuyền dài70
Chuyền ngắn72
Nhãn quan68

Rê bóng

TB73
Nhanh nhẹn82
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh73
Rê bóng66
Phản ứng61

Phòng ngự

TB50
Ý thức phòng ngự45
Đánh đầu54
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc41
Tắc bóng đứng55

Thể chất

TB58
Quyết liệt65
Sức bật56
Sức bền71
Sức mạnh41

Thủ môn

TB14
Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng15
Chọn vị trí14
Phản xạ16

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

65

LS

65

RS

65

LW

70

LF

70

CF

70

RF

70

RW

70

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

70

LCM

70

CM

70

Chính

RCM

70

RM

70

LWB

63

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

63

LB

61

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

61

GK

19

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Incisive PassInventiveTechnicalFirst TouchTrickster

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.500.000

Lương / tuần
€13.000
Phí giải phóng hợp đồng
€3.200.000
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchArgentina
CLBBarcelona SC Guayaquil
Giải đấuCONMEBOL Libertadores
Tuổi31 tuổi
Chiều cao170 cm
Cân nặng61 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (170-)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#9174

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB23
Vị trí ở CLBCAM
Ngày gia nhập18/1/2026
Hợp đồng đến năm2026

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Tomás Martínez?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Barcelona SC Guayaquil

José Contreras
OVR73
›
POT73
GK

José Contreras

Barcelona SC Guayaquil

€1M

Javier Báez
OVR72
›
POT72
CB

Javier Báez

Barcelona SC Guayaquil
Darío Benedetto
OVR71
›
POT80+9
ST

Darío Benedetto

Barcelona SC Guayaquil

€800K

Bryan Carabalí
OVR70
›
POT70
RB

Bryan Carabalí

Barcelona SC Guayaquil

€1.2M

Alex Rangel
OVR69
›
POT78+9
CB

Alex Rangel

Barcelona SC Guayaquil

€2.1M

Héctor Villalba
OVR69
›
POT75+6
RM

Héctor Villalba

Barcelona SC Guayaquil

€975K