Tom Lang56
CBRB

Tom Lang

Center Back • Falkirk • Scottish Premiership

PAC

58

SHO

25

PAS

33

DRI

41

DEF

59

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm19
Sút xa24
Chọn vị trí29
Lực sút38
Sút vô lê22
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng27
Độ xoáy24
Đá phạt29
Chuyền dài31
Chuyền ngắn42
Nhãn quan29

Rê bóng

Nhanh nhẹn48
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng41
Điềm tĩnh45
Rê bóng36
Phản ứng45

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu52
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt45
Sức bật59
Sức bền59
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng9
Phát bóng13
Chọn vị trí11
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

38

LS

38

RS

38

LW

37

LF

37

CF

37

RF

37

RW

37

LAM

37

CAM

37

RAM

37

LM

39

LCM

39

CM

39

RCM

39

RM

39

LWB

50

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

50

LB

53

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

53

GK

14