TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Tom Hendriks
GK
Tom HendriksEA SPORTS FC 27

TomHendriks

Alemannia Aachen3. Liga

Holland24 tuổi

Goalkeeper · 198 cm · 77 kg · Chân phải

OVR59Chỉ số tổng
›
POT66+7Tiềm năng

Thủ môn

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
59
HANBắt bóng
59
KICPhát bóng
56
POSChọn vị trí
58
REFPhản xạ
57
Tuổi
24
Chiều cao
198 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng bắt giữ bóng và khả năng cản phá, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 59, Chọn vị trí 58
  • khả năng cản phá — Phản xạ 57, Đổ người 59, Chọn vị trí 58

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Tom Hendriks

Mạnh nhất

Sức mạnh

68

Trung bình

#2

Phản ứng

59

Yếu

#3

Đổ người

59

Yếu

#4

Bắt bóng

59

Yếu

#5

Chọn vị trí

58

Yếu

#6

Phản xạ

57

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB58
Đổ người59
Bắt bóng59
Phát bóng56
Chọn vị trí58
Phản xạ57

Tốc độ

TB27
Tăng tốc28
Tốc độ nước rút26

Dứt điểm

TB13
Dứt điểm7
Sút xa6
Chọn vị trí7
Lực sút42
Sút vô lê5
Đá phạt đền13

Chuyền bóng

TB18
Tạt bóng12
Độ xoáy11
Đá phạt11
Chuyền dài22
Chuyền ngắn19
Nhãn quan35

Rê bóng

TB32
Nhanh nhẹn32
Thăng bằng40
Kiểm soát bóng14
Điềm tĩnh33
Rê bóng13
Phản ứng59

Phòng ngự

TB9
Ý thức phòng ngự5
Đánh đầu12
Cắt bóng7
Tắc bóng xoạc12
Tắc bóng đứng10

Thể chất

TB43
Quyết liệt24
Sức bật56
Sức bền22
Sức mạnh68

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

22

LS

22

RS

22

LW

19

LF

21

CF

21

RF

21

RW

19

LAM

21

CAM

21

RAM

21

LM

20

LCM

21

CM

21

RCM

21

RM

20

LWB

18

LDM

20

CDM

20

RDM

20

RWB

18

LB

18

LCB

21

CB

21

RCB

21

RB

18

GK

58

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€375.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€619.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchHolland
CLBAlemannia Aachen
Giải đấu3. Liga
Tuổi24 tuổi
Chiều cao198 cm
Cân nặng77 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#17274

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB22
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Tom Hendriks?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Alemannia Aachen

Manuel Riemann
OVR69
›
POT79+10
GK

Manuel Riemann

Alemannia Aachen
Mika Schroers
OVR69
›
POT75+6
ST

Mika Schroers

Alemannia Aachen

€750K

Mehdi Loune
OVR66
›
POT77+11
CAM

Mehdi Loune

Alemannia Aachen
Jonas Oehmichen
OVR66
›
POT76+10
LM

Jonas Oehmichen

Alemannia Aachen

€1.3M

Danilo Wiebe
OVR65
›
POT67+2
CDM

Danilo Wiebe

Alemannia Aachen

€600K

Joel da Silva Kiala
OVR65
›
POT74+9
CB

Joel da Silva Kiala

Alemannia Aachen

€700K