TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Toby Ritchie
CAMCM
Toby RitchieEA SPORTS FC 27

TobyRitchie

BoltonEFL Championship

England18 tuổi

Center Attacking Midfielder · Chân phải

OVR55Chỉ số tổng
›
POT—Tiềm năng

Tiền vệ tấn công

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
66
SHODứt điểm
51
PASChuyền bóng
54
DRIRê bóng
56
DEFPhòng ngự
43
PHYThể chất
51
Tuổi
18
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ tấn công

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng dẫn bóng tiến lên và khả năng liên kết lối chơi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 54, Kiểm soát bóng 54, Nhanh nhẹn 69, Tăng tốc 64
  • khả năng liên kết lối chơi — Chuyền ngắn 56, Kiểm soát bóng 54, Nhãn quan 54

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Toby Ritchie

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

69

Trung bình

#2

Thăng bằng

68

Trung bình

#3

Tốc độ nước rút

67

Trung bình

#4

Tăng tốc

64

Trung bình

#5

Chuyền ngắn

56

Yếu

#6

Nhãn quan

54

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB66
Tăng tốc64
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

TB51
Dứt điểm52
Sút xa52
Chọn vị trí51
Lực sút51
Sút vô lê50
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

TB53
Tạt bóng52
Độ xoáy53
Đá phạt51
Chuyền dài52
Chuyền ngắn56
Nhãn quan54

Rê bóng

TB59
Nhanh nhẹn69
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh54
Rê bóng54
Phản ứng53

Phòng ngự

TB43
Ý thức phòng ngự42
Đánh đầu42
Cắt bóng42
Tắc bóng xoạc44
Tắc bóng đứng45

Thể chất

TB50
Quyết liệt50
Sức bật45
Sức bền53
Sức mạnh50

Thủ môn

TB10
Đổ người5
Bắt bóng11
Phát bóng11
Chọn vị trí12
Phản xạ10

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

—

Lương / tuần
—
Phí giải phóng hợp đồng
—

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBBolton
Giải đấuEFL Championship
Tuổi18 tuổi
Chiều cao—
Cân nặng—
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế—
Xếp hạng EA#18721

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Toby Ritchie?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Bolton

Marcus Forss
OVR70
›
POT—
ST

Marcus Forss

Bolton
Cyrus Christie
OVR65
›
POT66+1
RB

Cyrus Christie

Bolton

€600K

Luke Hutchinson
OVR55
›
POT—
GK

Luke Hutchinson

Bolton
Daeshon Lawrence
OVR54
›
POT—
ST

Daeshon Lawrence

Bolton