Tobias Slotsager69
CB

Tobias Slotsager

Center Back • Hellas Verona • Serie BKT

PAC

65

SHO

27

PAS

49

DRI

61

DEF

69

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm23
Sút xa21
Chọn vị trí34
Lực sút38
Sút vô lê34
Đá phạt đền31

Chuyền bóng

Tạt bóng36
Độ xoáy30
Đá phạt28
Chuyền dài63
Chuyền ngắn66
Nhãn quan34

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh60
Rê bóng60
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu70
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật71
Sức bền50
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng10
Phát bóng9
Chọn vị trí7
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

51

LF

50

CF

50

RF

50

RW

51

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

54

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

54

LWB

63

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

63

LB

64

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

64

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Block