Tobias Müller68
CB

Tobias Müller

Center Back • 1. FC Magdeburg • Bundesliga 2

PAC

59

SHO

31

PAS

49

DRI

58

DEF

68

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa30
Chọn vị trí26
Lực sút44
Sút vô lê22
Đá phạt đền30

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy30
Đá phạt24
Chuyền dài60
Chuyền ngắn60
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh65
Rê bóng55
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu70
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật77
Sức bền71
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng5
Phát bóng13
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

49

LF

48

CF

48

RF

48

RW

49

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

52

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

52

LWB

62

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

62

LB

64

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

64

GK

15