Tobias Guddal70
CB

Tobias Guddal

Center Back • Sparta Praha • Česká Liga

PAC

69

SHO

36

PAS

51

DRI

56

DEF

68

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm39
Sút xa29
Chọn vị trí29
Lực sút42
Sút vô lê22
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng31
Độ xoáy26
Đá phạt31
Chuyền dài63
Chuyền ngắn71
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn51
Thăng bằng41
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh53
Rê bóng53
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu69
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật81
Sức bền72
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng11
Phát bóng10
Chọn vị trí11
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

46

LF

47

CF

47

RF

47

RW

46

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

48

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

48

LWB

57

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

57

LB

59

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

59

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Intercept