Thibault De Smet71
LBLM

Thibault De Smet

Left Back • Paris FC • Ligue 1 McDonald's

PAC

65

SHO

52

PAS

64

DRI

66

DEF

67

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm46
Sút xa58
Chọn vị trí55
Lực sút68
Sút vô lê26
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng72
Độ xoáy59
Đá phạt33
Chuyền dài62
Chuyền ngắn72
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh65
Rê bóng63
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu69
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật71
Sức bền74
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng6
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

64

LF

63

CF

63

RF

63

RW

64

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

66

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

66

LWB

71

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

71

LB

70

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

70

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Bruiser