Theo Janotta62
CB

Theo Janotta

Center Back • VfL Osnabrück • Bundesliga 2

PAC

58

SHO

34

PAS

48

DRI

54

DEF

61

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm33
Sút xa33
Chọn vị trí33
Lực sút41
Sút vô lê26
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng38
Độ xoáy33
Đá phạt35
Chuyền dài55
Chuyền ngắn58
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng49
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh44
Rê bóng55
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu61
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt49
Sức bật75
Sức bền58
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng6
Phát bóng6
Chọn vị trí10
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

48

LF

47

CF

47

RF

47

RW

48

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

49

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

49

LWB

53

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

53

LB

54

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

54

GK

15