Théna Massock61
CDMCBCM

Théna Massock

Center Defensive Midfielder • USL Dunkerque • Ligue 2 BKT

PAC

49

SHO

38

PAS

53

DRI

54

DEF

58

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút47

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa42
Chọn vị trí33
Lực sút55
Sút vô lê30
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng32
Độ xoáy39
Đá phạt44
Chuyền dài67
Chuyền ngắn71
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng41
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh46
Rê bóng51
Phản ứng50

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu50
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật57
Sức bền52
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng13
Phát bóng12
Chọn vị trí7
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

48

LF

49

CF

49

RF

49

RW

48

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

51

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

51

LWB

56

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

56

LB

56

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

56

GK

14