TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Taycan Kurt
LWSTRWLM
Taycan KurtEA SPORTS FC 27

TaycanKurt

Hannover 96Bundesliga 2

Germany18 tuổi

Left Wing · 188 cm · 75 kg · Chân phải

OVR55Chỉ số tổng
›
POT75+20Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
74
SHODứt điểm
48
PASChuyền bóng
48
DRIRê bóng
57
DEFPhòng ngự
25
PHYThể chất
44
Tuổi
18
Chiều cao
188 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 79, Tốc độ nước rút 70, Chọn vị trí 49
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 59, Kiểm soát bóng 57, Nhanh nhẹn 56, Tăng tốc 79

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Taycan Kurt

Mạnh nhất

Tăng tốc

79

Tốt

#2

Tốc độ nước rút

70

Tốt

#3

Thăng bằng

63

Trung bình

#4

Rê bóng

59

Yếu

#5

Lực sút

58

Yếu

#6

Kiểm soát bóng

57

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB75
Tăng tốc79
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

TB48
Dứt điểm50
Sút xa36
Chọn vị trí49
Lực sút58
Sút vô lê44
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

TB44
Tạt bóng54
Độ xoáy40
Đá phạt29
Chuyền dài42
Chuyền ngắn50
Nhãn quan48

Rê bóng

TB55
Nhanh nhẹn56
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh45
Rê bóng59
Phản ứng51

Phòng ngự

TB27
Ý thức phòng ngự19
Đánh đầu40
Cắt bóng25
Tắc bóng xoạc22
Tắc bóng đứng27

Thể chất

TB44
Quyết liệt35
Sức bật52
Sức bền37
Sức mạnh50

Thủ môn

TB12
Đổ người12
Bắt bóng13
Phát bóng10
Chọn vị trí12
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

53

LS

53

RS

53

LW

55

Chính

LF

54

CF

54

RF

54

RW

55

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

55

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

55

LWB

44

LDM

39

CDM

39

RDM

39

RWB

44

LB

41

LCB

34

CB

34

RCB

34

RB

41

GK

17

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€350.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€910.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGermany
CLBHannover 96
Giải đấuBundesliga 2
Tuổi18 tuổi
Chiều cao188 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#18858

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB39
Vị trí ở CLBLW
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Taycan Kurt?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Hannover 96

Marcel Hartel
OVR76
›
POT76
CAM

Marcel Hartel

Hannover 96

€4M

Benjamin Källman
OVR72
›
POT73+1
ST

Benjamin Källman

Hannover 96

€2.7M

Maurice Neubauer
OVR72
›
POT73+1
LB

Maurice Neubauer

Hannover 96

€2.7M

Pascal Loretz
OVR72
›
POT82+10
GK

Pascal Loretz

Hannover 96

€2M

Boris Tomiak
OVR71
›
POT73+2
CB

Boris Tomiak

Hannover 96

€2.2M

Mustapha Bundu
OVR70
›
POT72+2
RW

Mustapha Bundu

Hannover 96

€1.4M