Tanguy Coulibaly69
RMLMSTRW

Tanguy Coulibaly

Right Midfielder • Samsunspor • Trendyol Süper Lig

PAC

78

SHO

58

PAS

61

DRI

76

DEF

42

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa36
Chọn vị trí63
Lực sút61
Sút vô lê59
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy68
Đá phạt41
Chuyền dài49
Chuyền ngắn64
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn90
Thăng bằng86
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh62
Rê bóng77
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự48
Đánh đầu38
Cắt bóng38
Tắc bóng xoạc37
Tắc bóng đứng42

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật65
Sức bền63
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng12
Phát bóng5
Chọn vị trí6
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

70

LF

68

CF

68

RF

68

RW

70

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

70

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

70

LWB

58

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

58

LB

55

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

55

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

GamechangerTechnical

Tags

Acrobat