Svante Ingelsson70
CMCAMCDM

Svante Ingelsson

Center Midfielder • Stoke City • EFL Championship

PAC

77

SHO

65

PAS

68

DRI

71

DEF

64

PHY

84

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa64
Chọn vị trí70
Lực sút70
Sút vô lê56
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy65
Đá phạt48
Chuyền dài67
Chuyền ngắn70
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh70
Rê bóng72
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu55
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt79
Sức bật79
Sức bền92
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng9
Phát bóng10
Chọn vị trí11
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

68

LF

68

CF

68

RF

68

RW

68

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

69

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

69

LWB

67

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

67

LB

66

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

66

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Throw