Sun Qinhan53
RBRMLB

Sun Qinhan

Right Back • Changchun Yatai • CSL

PAC

67

SHO

34

PAS

43

DRI

55

DEF

50

PHY

51

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa35
Chọn vị trí52
Lực sút31
Sút vô lê35
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng51
Độ xoáy39
Đá phạt30
Chuyền dài41
Chuyền ngắn43
Nhãn quan43

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng53
Điềm tĩnh38
Rê bóng54
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự48
Đánh đầu42
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc50
Tắc bóng đứng52

Thể chất

Quyết liệt50
Sức bật51
Sức bền34
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng7
Phát bóng9
Chọn vị trí8
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LW

50

RW

50

CAM

48

LM

48

CM

46

RM

50

CDM

48

LB

51

CB

51

RB

51

GK

14