Sulaiman Hazazi58
LBLMLW

Sulaiman Hazazi

Left Back • Al Riyadh • ROSHN Saudi League

PAC

83

SHO

31

PAS

46

DRI

53

DEF

50

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút87

Dứt điểm

Dứt điểm25
Sút xa30
Chọn vị trí47
Lực sút45
Sút vô lê21
Đá phạt đền25

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy32
Đá phạt27
Chuyền dài43
Chuyền ngắn55
Nhãn quan34

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh44
Rê bóng53
Phản ứng45

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự46
Đánh đầu40
Cắt bóng51
Tắc bóng xoạc50
Tắc bóng đứng57

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật65
Sức bền71
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng6
Phát bóng6
Chọn vị trí10
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

49

LF

47

CF

47

RF

47

RW

49

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

51

LCM

45

CM

45

RCM

45

RM

51

LWB

53

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

53

LB

53

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

53

GK

13