Stiven Shpendi69
STCAM

Stiven Shpendi

Striker • Empoli • Serie BKT

PAC

68

SHO

70

PAS

60

DRI

69

DEF

34

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm71
Sút xa69
Chọn vị trí66
Lực sút71
Sút vô lê67
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy61
Đá phạt50
Chuyền dài50
Chuyền ngắn71
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh66
Rê bóng69
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự26
Đánh đầu69
Cắt bóng23
Tắc bóng xoạc26
Tắc bóng đứng40

Thể chất

Quyết liệt51
Sức bật72
Sức bền66
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng8
Phát bóng12
Chọn vị trí15
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

63

LF

65

CF

65

RF

65

RW

63

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

61

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

61

LWB

42

LDM

40

CDM

40

RDM

40

RWB

42

LB

40

LCB

37

CB

37

RCB

37

RB

40

GK

17