TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Stine Sandbech
LWLM
Stine SandbechEA SPORTS FC 27

StineSandbech

BK HäckenSverige Liga

Denmark30 tuổi

Left Wing · 168 cm · 62 kg · Chân trái

OVR75Chỉ số tổng
›
POT75Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Đã đạt đỉnh

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
77
SHODứt điểm
69
PASChuyền bóng
69
DRIRê bóng
75
DEFPhòng ngự
49
PHYThể chất
68
Tuổi
30
Chiều cao
168 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Bộ chỉ số nghiêng về mẫu cánh đột phá: nhận bóng ở vị trí rộng rồi tự tạo khoảng trống bằng rê dắt và tăng tốc. Đồng thời biết tìm đến những vị trí có thể dứt điểm từ khu vực gần biên.

Vì sao có nhận định này?
  • Cầu thủ chạy cánh đột phá — Rê bóng 75, Nhanh nhẹn 72, Tăng tốc 78, Kiểm soát bóng 79
  • Cầu thủ chạy cánh thiên về ghi bàn — Dứt điểm 75, Chọn vị trí 74, Rê bóng 75, Kiểm soát bóng 79

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Stine Sandbech

Mạnh nhất

Sức bật

80

Rất tốt

#2

Kiểm soát bóng

79

Tốt

#3

Tăng tốc

78

Tốt

#4

Tốc độ nước rút

76

Tốt

#5

Dứt điểm

75

Tốt

#6

Chuyền ngắn

75

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB77
Tăng tốc78
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

TB64
Dứt điểm75
Sút xa71
Chọn vị trí74
Lực sút61
Sút vô lê50
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

TB63
Tạt bóng72
Độ xoáy49
Đá phạt49
Chuyền dài61
Chuyền ngắn75
Nhãn quan72

Rê bóng

TB71
Nhanh nhẹn72
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng79
Điềm tĩnh61
Rê bóng75
Phản ứng69

Phòng ngự

TB51
Ý thức phòng ngự41
Đánh đầu70
Cắt bóng43
Tắc bóng xoạc51
Tắc bóng đứng52

Thể chất

TB69
Quyết liệt51
Sức bật80
Sức bền72
Sức mạnh71

Thủ môn

TB10
Đổ người9
Bắt bóng11
Phát bóng13
Chọn vị trí7
Phản xạ9

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLWRWCAMLMCMRMCDMLBCBRBGK

ST

72

LW

74

Chính

RW

74

CAM

73

LM

73

CM

69

RM

73

CDM

60

LB

61

CB

57

RB

61

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€100.000

Lương / tuần
€3.000
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchDenmark
CLBBK Häcken
Giải đấuSverige Liga
Tuổi30 tuổi
Chiều cao168 cm
Cân nặng62 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#2312

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB12
Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập25/8/2021
Hợp đồng đến năm2026

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Stine Sandbech?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại BK Häcken

Jennifer Falk
OVR79
›
POT79
GK

Jennifer Falk

BK Häcken

€40K

Anna Anvegård
OVR78
›
POT78
ST

Anna Anvegård

BK Häcken
Elin Rubensson
OVR77
›
POT80+3
CDM

Elin Rubensson

BK Häcken
Josefine Rybrink
OVR76
›
POT78+2
RB

Josefine Rybrink

BK Häcken

€100K

Emma Östlund
OVR75
›
POT79+4
CB

Emma Östlund

BK Häcken
Halimatu Ayinde
OVR74
›
POT74
CDM

Halimatu Ayinde

BK Häcken