TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Stephen Afrifa
LWSTRWLMCAM
Stephen AfrifaEA SPORTS FC 27

StephenAfrifa

Sporting KCMLS

Canada25 tuổi

Left Wing · 178 cm · 68 kg · Chân phải

OVR59Chỉ số tổng
›
POT62+3Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
72
SHODứt điểm
60
PASChuyền bóng
46
DRIRê bóng
63
DEFPhòng ngự
19
PHYThể chất
51
Tuổi
25
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 73, Tốc độ nước rút 72, Chọn vị trí 62
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 63, Kiểm soát bóng 62, Nhanh nhẹn 66, Tăng tốc 73

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Stephen Afrifa

Mạnh nhất

Tăng tốc

73

Tốt

#2

Tốc độ nước rút

72

Tốt

#3

Thăng bằng

68

Trung bình

#4

Nhanh nhẹn

66

Trung bình

#5

Đá phạt đền

64

Trung bình

#6

Lực sút

63

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB73
Tăng tốc73
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

TB59
Dứt điểm62
Sút xa51
Chọn vị trí62
Lực sút63
Sút vô lê54
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

TB44
Tạt bóng48
Độ xoáy49
Đá phạt32
Chuyền dài36
Chuyền ngắn47
Nhãn quan50

Rê bóng

TB62
Nhanh nhẹn66
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh56
Rê bóng63
Phản ứng55

Phòng ngự

TB21
Ý thức phòng ngự17
Đánh đầu49
Cắt bóng15
Tắc bóng xoạc10
Tắc bóng đứng16

Thể chất

TB51
Quyết liệt30
Sức bật60
Sức bền57
Sức mạnh56

Thủ môn

TB8
Đổ người9
Bắt bóng9
Phát bóng8
Chọn vị trí5
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

60

LS

60

RS

60

LW

59

Chính

LF

60

CF

60

RF

60

RW

59

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

58

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

58

LWB

40

LDM

35

CDM

35

RDM

35

RWB

40

LB

37

LCB

31

CB

31

RCB

31

RB

37

GK

13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€500.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€578.000
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchCanada
CLBSporting KC
Giải đấuMLS
Tuổi25 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng68 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#17332

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB17
Vị trí ở CLBLW
Ngày gia nhập26/4/2023
Hợp đồng đến năm2026

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Stephen Afrifa?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Sporting KC

Manu García
OVR74
›
POT—
CAM

Manu García

Sporting KC

€4M

Joaquín
OVR73
›
POT—
CB

Joaquín

Sporting KC
Lasse Berg Johnsen
OVR72
›
POT75+3
CM

Lasse Berg Johnsen

Sporting KC

€3M

André Luiz
OVR71
›
POT77+6
RM

André Luiz

Sporting KC

€6M

Moisés Mosquera
OVR71
›
POT78+7
CB

Moisés Mosquera

Sporting KC

€2.5M

Nemanja Radoja
OVR71
›
POT—
CM

Nemanja Radoja

Sporting KC