Stefan Džodić70
CDMCMCB

Stefan Džodić

Center Defensive Midfielder • UD Almería • LALIGA HYPERMOTION

PAC

57

SHO

50

PAS

60

DRI

64

DEF

68

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm47
Sút xa53
Chọn vị trí50
Lực sút60
Sút vô lê27
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy55
Đá phạt35
Chuyền dài67
Chuyền ngắn69
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng45
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh65
Rê bóng64
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu64
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật76
Sức bền78
Sức mạnh88

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng9
Phát bóng12
Chọn vị trí7
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

51

LF

50

CF

50

RF

50

RW

51

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

54

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

54

LWB

61

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

61

LB

62

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

62

GK

16