Stefan Cleveland61
GK

Stefan Cleveland

Goalkeeper • Sporting KC • MLS

DIV

60

HAN

60

KIC

58

POS

60

REF

59

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm9
Sút xa20
Chọn vị trí13
Lực sút44
Sút vô lê16
Đá phạt đền23

Chuyền bóng

Tạt bóng22
Độ xoáy19
Đá phạt15
Chuyền dài42
Chuyền ngắn44
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn33
Thăng bằng27
Kiểm soát bóng27
Điềm tĩnh40
Rê bóng12
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự12
Đánh đầu15
Cắt bóng11
Tắc bóng xoạc25
Tắc bóng đứng12

Thể chất

Quyết liệt27
Sức bật64
Sức bền40
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người60
Bắt bóng60
Phát bóng58
Chọn vị trí60
Phản xạ59

Chỉ số theo vị trí

ST

29

LS

29

RS

29

LW

30

LF

31

CF

31

RF

31

RW

30

LAM

33

CAM

33

RAM

33

LM

33

LCM

34

CM

34

RCM

34

RM

33

LWB

30

LDM

31

CDM

31

RDM

31

RWB

30

LB

29

LCB

26

CB

26

RCB

26

RB

29

GK

63