Stefan Bajcetic72
CDMCMCB

Stefan Bajcetic

Center Defensive Midfielder • Liverpool • Premier League

PAC

69

SHO

52

PAS

67

DRI

73

DEF

71

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa53
Chọn vị trí52
Lực sút57
Sút vô lê50
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy59
Đá phạt49
Chuyền dài71
Chuyền ngắn74
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh73
Rê bóng74
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu54
Cắt bóng74
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật66
Sức bền42
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng12
Phát bóng11
Chọn vị trí13
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

66

LF

66

CF

66

RF

66

RW

66

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

68

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

68

LWB

70

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

70

LB

70

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

70

GK

16