Stanko Jurić69
CDMCM

Stanko Jurić

Center Defensive Midfielder • R. Valladolid CF • LALIGA HYPERMOTION

PAC

58

SHO

67

PAS

57

DRI

65

DEF

68

PHY

85

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút60

Dứt điểm

Dứt điểm69
Sút xa68
Chọn vị trí60
Lực sút73
Sút vô lê45
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy47
Đá phạt55
Chuyền dài64
Chuyền ngắn65
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh64
Rê bóng67
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu67
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật79
Sức bền82
Sức mạnh92

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng7
Phát bóng11
Chọn vị trí13
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

63

LF

65

CF

65

RF

65

RW

63

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

63

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

63

LWB

65

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

65

LB

66

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

66

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial Fortress