Soungoutou Magassa73
CDMCMCB

Soungoutou Magassa

Center Defensive Midfielder • West Ham • EFL Championship

PAC

54

SHO

49

PAS

66

DRI

64

DEF

72

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc51
Tốc độ nước rút57

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa42
Chọn vị trí55
Lực sút59
Sút vô lê45
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy55
Đá phạt51
Chuyền dài72
Chuyền ngắn74
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh69
Rê bóng62
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu71
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng74

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật75
Sức bền66
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng10
Phát bóng8
Chọn vị trí15
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

60

LF

61

CF

61

RF

61

RW

60

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

63

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

63

LWB

67

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

67

LB

68

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

68

GK

17