TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Sota Mino
CDMCM
Sota MinoEA SPORTS FC 27

SotaMino

UTA AradSUPERLIGA

Japan32 tuổi

Center Defensive Midfielder · 181 cm · 78 kg · Chân phải

OVR64Chỉ số tổng
›
POT69+5Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
56
SHODứt điểm
50
PASChuyền bóng
57
DRIRê bóng
59
DEFPhòng ngự
62
PHYThể chất
73
Tuổi
32
Chiều cao
181 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Bộ chỉ số hiện có cho thấy nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 75, Tăng tốc 55, Tốc độ nước rút 57
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 60, Sức mạnh 71, Quyết liệt 75

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Sota Mino

Mạnh nhất

Quyết liệt

75

Tốt

#2

Sức bền

75

Tốt

#3

Sức mạnh

71

Tốt

#4

Sức bật

66

Trung bình

#5

Ý thức phòng ngự

65

Trung bình

#6

Chuyền ngắn

63

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB56
Tăng tốc55
Tốc độ nước rút57

Dứt điểm

TB50
Dứt điểm45
Sút xa55
Chọn vị trí52
Lực sút59
Sút vô lê42
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

TB54
Tạt bóng55
Độ xoáy47
Đá phạt47
Chuyền dài59
Chuyền ngắn63
Nhãn quan53

Rê bóng

TB60
Nhanh nhẹn61
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh60
Rê bóng58
Phản ứng62

Phòng ngự

TB61
Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu57
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng60

Thể chất

TB72
Quyết liệt75
Sức bật66
Sức bền75
Sức mạnh71

Thủ môn

TB9
Đổ người7
Bắt bóng9
Phát bóng11
Chọn vị trí11
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

57

LS

57

RS

57

LW

58

LF

57

CF

57

RF

57

RW

58

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

59

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

59

LWB

64

LDM

64

CDM

64

Chính

RDM

64

RWB

64

LB

64

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

64

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€350.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€810.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchJapan
CLBUTA Arad
Giải đấuSUPERLIGA
Tuổi32 tuổi
Chiều cao181 cm
Cân nặng78 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#12914

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB5
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập15/7/2025
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Sota Mino?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại UTA Arad

Alin Roman
OVR72
›
POT72
CAM

Alin Roman

UTA Arad

€600K

Dmytro Pospelov
OVR69
›
POT69
CB

Dmytro Pospelov

UTA Arad

€225K

Hakim Abdallah
OVR68
›
POT68
ST

Hakim Abdallah

UTA Arad

€600K

Din Alomerović
OVR68
›
POT68
LB

Din Alomerović

UTA Arad

€800K

Marius Coman
OVR67
›
POT67
ST

Marius Coman

UTA Arad

€700K

Valentin Costache
OVR67
›
POT—
ST

Valentin Costache

UTA Arad