Sota Mino64
CDMCM

Sota Mino

Center Defensive Midfielder • UTA Arad • SUPERLIGA

PAC

56

SHO

50

PAS

57

DRI

59

DEF

62

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút57

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa55
Chọn vị trí52
Lực sút59
Sút vô lê42
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy47
Đá phạt47
Chuyền dài59
Chuyền ngắn63
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh60
Rê bóng58
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu57
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật66
Sức bền75
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng9
Phát bóng11
Chọn vị trí11
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

58

LF

57

CF

57

RF

57

RW

58

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

59

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

59

LWB

64

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

64

LB

64

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

64

GK

14