Song Yue55
CBLBCDM

Song Yue

Center Back • Dalian Yingbo • CSL

PAC

48

SHO

37

PAS

50

DRI

51

DEF

58

PHY

47

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút33

Dứt điểm

Dứt điểm33
Sút xa34
Chọn vị trí48
Lực sút49
Sút vô lê35
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy37
Đá phạt33
Chuyền dài58
Chuyền ngắn58
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh42
Rê bóng46
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu60
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật50
Sức bền60
Sức mạnh34

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng5
Phát bóng11
Chọn vị trí5
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

50

LF

50

CF

50

RF

50

RW

50

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

52

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

52

LWB

56

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

56

LB

57

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

57

GK

12