Song Long59
LBCDM

Song Long

Left Back • Qingdao Hainiu • CSL

PAC

62

SHO

37

PAS

54

DRI

58

DEF

55

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút57

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa30
Chọn vị trí52
Lực sút34
Sút vô lê32
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy41
Đá phạt42
Chuyền dài61
Chuyền ngắn62
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh56
Rê bóng57
Phản ứng53

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu59
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng53

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật68
Sức bền66
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng6
Phát bóng9
Chọn vị trí7
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

55

LF

53

CF

53

RF

53

RW

55

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

57

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

57

LWB

59

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

59

LB

59

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

59

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassRelentless