Sohaïb Naïr70
CB

Sohaïb Naïr

Center Back • AS Saint-Étienne • Ligue 2 BKT

PAC

65

SHO

28

PAS

49

DRI

56

DEF

70

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa18
Chọn vị trí29
Lực sút35
Sút vô lê23
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng38
Độ xoáy36
Đá phạt23
Chuyền dài62
Chuyền ngắn64
Nhãn quan36

Rê bóng

Nhanh nhẹn48
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh62
Rê bóng51
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu70
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật77
Sức bền70
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng5
Phát bóng5
Chọn vị trí6
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

48

LF

48

CF

48

RF

48

RW

48

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

52

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

52

LWB

61

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

61

LB

63

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

63

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial Fortress