Sinclair Armstrong68
ST

Sinclair Armstrong

Striker • Göztepe • Trendyol Süper Lig

PAC

90

SHO

65

PAS

54

DRI

65

DEF

23

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc89
Tốc độ nước rút90

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa55
Chọn vị trí64
Lực sút75
Sút vô lê63
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy57
Đá phạt40
Chuyền dài46
Chuyền ngắn59
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh57
Rê bóng66
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự18
Đánh đầu60
Cắt bóng25
Tắc bóng xoạc20
Tắc bóng đứng15

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật89
Sức bền64
Sức mạnh85

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng9
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

66

LF

66

CF

66

RF

66

RW

66

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

65

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

65

LWB

48

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

48

LB

46

LCB

43

CB

43

RCB

43

RB

46

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Chip ShotLow Driven Shot