Simon Lorenz66
CB

Simon Lorenz

Center Back • FC Ingolstadt 04 • 3. Liga

PAC

66

SHO

40

PAS

50

DRI

50

DEF

65

PHY

83

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa40
Chọn vị trí45
Lực sút55
Sút vô lê37
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng39
Độ xoáy36
Đá phạt47
Chuyền dài57
Chuyền ngắn60
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng53
Điềm tĩnh55
Rê bóng45
Phản ứng48

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu65
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật84
Sức bền82
Sức mạnh87

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng8
Phát bóng13
Chọn vị trí12
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

49

LF

49

CF

49

RF

49

RW

49

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

52

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

52

LWB

59

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

59

LB

61

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

61

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderLong Ball PassBlockSlide TackleAerial Fortress