Sikou Niakaté74
CB

Sikou Niakaté

Center Back • SC Braga • Liga Portugal

PAC

72

SHO

39

PAS

52

DRI

64

DEF

74

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa34
Chọn vị trí51
Lực sút63
Sút vô lê30
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng43
Độ xoáy36
Đá phạt32
Chuyền dài56
Chuyền ngắn68
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh65
Rê bóng61
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu75
Cắt bóng75
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng74

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật84
Sức bền78
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng10
Phát bóng8
Chọn vị trí13
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

57

LF

58

CF

58

RF

58

RW

57

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

60

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

60

LWB

70

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

70

LB

72

LCB

76

CB

76

RCB

76

RB

72

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockAerial Fortress