Sigurd Rosted66
CB

Sigurd Rosted

Center Back • Sarpsborg 08 • Eliteserien

PAC

35

SHO

47

PAS

54

DRI

50

DEF

65

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc34
Tốc độ nước rút35

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa42
Chọn vị trí49
Lực sút60
Sút vô lê43
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng38
Độ xoáy44
Đá phạt46
Chuyền dài60
Chuyền ngắn64
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn34
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh57
Rê bóng46
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu68
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật69
Sức bền71
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng10
Phát bóng7
Chọn vị trí13
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

47

LF

50

CF

50

RF

50

RW

47

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

49

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

49

LWB

55

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

55

LB

56

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

56

GK

15