Sidney Raebiger62
CMCAMCDM

Sidney Raebiger

Center Midfielder • Braunschweig • Bundesliga 2

PAC

62

SHO

52

PAS

65

DRI

66

DEF

55

PHY

44

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa51
Chọn vị trí55
Lực sút60
Sút vô lê56
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy58
Đá phạt58
Chuyền dài66
Chuyền ngắn69
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh62
Rê bóng64
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu52
Cắt bóng51
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật49
Sức bền50
Sức mạnh36

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng10
Phát bóng13
Chọn vị trí11
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

61

LF

60

CF

60

RF

60

RW

61

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

61

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

61

LWB

58

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

58

LB

57

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

57

GK

16