Sidiki Chérif72
ST

Sidiki Chérif

Striker • Coventry City • Premier League

PAC

86

SHO

71

PAS

60

DRI

72

DEF

35

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút90

Dứt điểm

Dứt điểm73
Sút xa68
Chọn vị trí70
Lực sút74
Sút vô lê68
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy58
Đá phạt46
Chuyền dài50
Chuyền ngắn65
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh67
Rê bóng75
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự31
Đánh đầu60
Cắt bóng30
Tắc bóng xoạc30
Tắc bóng đứng34

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật84
Sức bền71
Sức mạnh85

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng6
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

67

LF

67

CF

67

RF

67

RW

67

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

66

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

66

LWB

50

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

50

LB

48

LCB

43

CB

43

RCB

43

RB

48

GK

13