Setigui Karamoko62
CB

Setigui Karamoko

Center Back • Sepsi OSK • SUPERLIGA

PAC

65

SHO

31

PAS

45

DRI

52

DEF

60

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm25
Sút xa27
Chọn vị trí31
Lực sút45
Sút vô lê28
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng32
Độ xoáy45
Đá phạt34
Chuyền dài58
Chuyền ngắn60
Nhãn quan25

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng40
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh59
Rê bóng51
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu58
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật72
Sức bền64
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng12
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

42

LS

42

RS

42

LW

39

LF

39

CF

39

RF

39

RW

39

LAM

38

CAM

38

RAM

38

LM

40

LCM

40

CM

40

RCM

40

RM

40

LWB

51

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

51

LB

54

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

54

GK

14