Sergio Martínez64
CDMCM

Sergio Martínez

Center Defensive Midfielder • R. Racing Club • LALIGA EA SPORTS

PAC

59

SHO

43

PAS

57

DRI

58

DEF

63

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc58
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm37
Sút xa40
Chọn vị trí37
Lực sút59
Sút vô lê38
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy51
Đá phạt50
Chuyền dài60
Chuyền ngắn63
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh53
Rê bóng56
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu62
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật70
Sức bền70
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng11
Phát bóng5
Chọn vị trí7
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

53

LF

52

CF

52

RF

52

RW

53

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

55

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

55

LWB

60

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

60

LB

61

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

61

GK

15