Seid Korać67
CB

Seid Korać

Center Back • Hellas Verona • Serie BKT

PAC

53

SHO

31

PAS

50

DRI

55

DEF

65

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa24
Chọn vị trí33
Lực sút43
Sút vô lê26
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy32
Đá phạt25
Chuyền dài57
Chuyền ngắn59
Nhãn quan43

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng40
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh56
Rê bóng52
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu67
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật77
Sức bền65
Sức mạnh86

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng7
Phát bóng9
Chọn vị trí12
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LS

45

RS

45

LW

47

LF

46

CF

46

RF

46

RW

47

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

50

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

50

LWB

56

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

56

LB

57

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

57

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockAerial FortressBruiser