Scott Wharton68
CB

Scott Wharton

Center Back • Blackburn Rovers • EFL Championship

PAC

52

SHO

32

PAS

52

DRI

60

DEF

68

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút50

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa31
Chọn vị trí33
Lực sút36
Sút vô lê32
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng32
Độ xoáy31
Đá phạt28
Chuyền dài65
Chuyền ngắn64
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh65
Rê bóng60
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu68
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật76
Sức bền68
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng13
Phát bóng11
Chọn vị trí11
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

51

LF

51

CF

51

RF

51

RW

51

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

54

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

54

LWB

61

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

61

LB

62

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

62

GK

18