TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Scott Robertson
CMCDM
Scott RobertsonEA SPORTS FC 27

ScottRobertson

Notts CountyEFL League One

Scotland25 tuổi

Center Midfielder · 185 cm · 77 kg · Chân trái

OVR62Chỉ số tổng
›
POT65+3Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
67
SHODứt điểm
54
PASChuyền bóng
59
DRIRê bóng
64
DEFPhòng ngự
56
PHYThể chất
64
Tuổi
25
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 72, Tăng tốc 66, Tốc độ nước rút 68
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 62, Kiểm soát bóng 63, Nhanh nhẹn 73, Tăng tốc 66

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Scott Robertson

Mạnh nhất

Thăng bằng

80

Rất tốt

#2

Nhanh nhẹn

73

Tốt

#3

Quyết liệt

72

Tốt

#4

Sức bền

72

Tốt

#5

Tốc độ nước rút

68

Trung bình

#6

Tăng tốc

66

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB67
Tăng tốc66
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

TB53
Dứt điểm51
Sút xa58
Chọn vị trí61
Lực sút64
Sút vô lê30
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

TB59
Tạt bóng48
Độ xoáy58
Đá phạt63
Chuyền dài63
Chuyền ngắn64
Nhãn quan58

Rê bóng

TB67
Nhanh nhẹn73
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh60
Rê bóng62
Phản ứng61

Phòng ngự

TB54
Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu39
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng59

Thể chất

TB64
Quyết liệt72
Sức bật51
Sức bền72
Sức mạnh59

Thủ môn

TB11
Đổ người11
Bắt bóng15
Phát bóng14
Chọn vị trí7
Phản xạ9

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

56

LS

56

RS

56

LW

60

LF

60

CF

60

RF

60

RW

60

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

60

LCM

61

CM

61

Chính

RCM

61

RM

60

LWB

60

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

60

LB

59

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

59

GK

16

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Long Ball Pass

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€500.000

Lương / tuần
€850
Phí giải phóng hợp đồng
€913.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchScotland
CLBNotts County
Giải đấuEFL League One
Tuổi25 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng77 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#14731

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB20
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập1/1/2024
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Scott Robertson?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Notts County

Ishé Samuels-Smith
OVR68
›
POT77+9
LB

Ishé Samuels-Smith

Notts County

€700K

Ollie Cooper
OVR67
›
POT70+3
CAM

Ollie Cooper

Notts County

€1.8M

James Gibbons
OVR65
›
POT65
CB

James Gibbons

Notts County

€475K

Matt Palmer
OVR65
›
POT68+3
CM

Matt Palmer

Notts County

€550K

Dean Campbell
OVR64
›
POT67+3
CM

Dean Campbell

Notts County

€600K

Max Sanders
OVR64
›
POT66+2
CDM

Max Sanders

Notts County

€450K