TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Scarlett Camberos
RMRW
Scarlett CamberosEA SPORTS FC 27

ScarlettCamberos

Cầu thủ tự do

Mexico25 tuổi

Right Midfielder · 168 cm · 62 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR75Chỉ số tổng
›
POT78+3Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Gần chạm trần

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
73
SHODứt điểm
67
PASChuyền bóng
65
DRIRê bóng
71
DEFPhòng ngự
37
PHYThể chất
64
Tuổi
25
Chiều cao
168 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ cùng quốc tịch Mexico

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng dẫn bóng tiến lên và khả năng chạy khai thác khoảng trống, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 78, Kiểm soát bóng 79, Nhanh nhẹn 66, Tăng tốc 70
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 70, Tốc độ nước rút 75, Chọn vị trí 74

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Scarlett Camberos

Mạnh nhất

Kiểm soát bóng

79

Tốt

#2

Rê bóng

78

Tốt

#3

Chuyền ngắn

77

Tốt

#4

Tốc độ nước rút

75

Tốt

#5

Chọn vị trí

74

Tốt

#6

Sút xa

73

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB73
Tăng tốc70
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

TB67
Dứt điểm70
Sút xa73
Chọn vị trí74
Lực sút65
Sút vô lê62
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

TB65
Tạt bóng70
Độ xoáy53
Đá phạt57
Chuyền dài66
Chuyền ngắn77
Nhãn quan68

Rê bóng

TB71
Nhanh nhẹn66
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng79
Điềm tĩnh66
Rê bóng78
Phản ứng72

Phòng ngự

TB37
Ý thức phòng ngự35
Đánh đầu65
Cắt bóng23
Tắc bóng xoạc27
Tắc bóng đứng33

Thể chất

TB64
Quyết liệt67
Sức bật65
Sức bền70
Sức mạnh53

Thủ môn

TB10
Đổ người8
Bắt bóng6
Phát bóng15
Chọn vị trí9
Phản xạ11

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€130.000

Lương / tuần
€2.400
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2031

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchMexico
CLBCầu thủ tự do
Giải đấu—
Tuổi25 tuổi
Chiều cao168 cm
Cân nặng62 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2031

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Scarlett Camberos?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá RM, chỉ số gần Scarlett Camberos

Chasity Grant
OVR76
›
POT79+3
RM

Chasity Grant

Aston Villa

€150K

So sánh
Aleksandra Zaremba
OVR75
›
POT80+5
RB

Aleksandra Zaremba

C. Adeje Tenerife

€120K

So sánh
Alexia Fernández
OVR75
›
POT80+5
RB

Alexia Fernández

Atlético de Madrid

€120K

So sánh
Lilli Purtscheller
OVR75
›
POT80+5
RM

Lilli Purtscheller

SV Werder Bremen

€140K

So sánh
Gabrielle Carle
OVR77
›
POT78+1
RB

Gabrielle Carle

Washington Spirit

€120K

So sánh
Marie Müller
OVR77
›
POT79+2
LB

Marie Müller

Portland Thorns

€140K

So sánh

Cầu thủ cùng quốc tịch Mexico

Julián Quiñones
OVR84
›
POT84
ST

Julián Quiñones

Al Qadsiah

€42M

Lizbeth Ovalle
OVR81
›
POT84+3
RM

Lizbeth Ovalle

Orlando Pride

€350K

Charlyn Corral
OVR81
›
POT82
ST

Charlyn Corral

Cầu thủ tự do

€150K

Orbelín Pineda
OVR78
›
POT78
CAM

Orbelín Pineda

Monterrey

€13.5M

Roberto Alvarado
OVR78
›
POT81+3
RM

Roberto Alvarado

Club Guadalajara

€18M

Santiago Giménez
OVR78
›
POT82+4
ST

Santiago Giménez

Milano FC

€20M