Saúl Salcedo69
CB

Saúl Salcedo

Center Back • Newell's • LPF

PAC

46

SHO

33

PAS

47

DRI

54

DEF

69

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc58
Tốc độ nước rút37

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa27
Chọn vị trí28
Lực sút52
Sút vô lê26
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng39
Độ xoáy33
Đá phạt29
Chuyền dài48
Chuyền ngắn57
Nhãn quan43

Rê bóng

Nhanh nhẹn51
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh68
Rê bóng47
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu71
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật83
Sức bền62
Sức mạnh89

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng14
Phát bóng6
Chọn vị trí7
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

47

LF

48

CF

48

RF

48

RW

47

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

49

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

49

LWB

61

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

61

LB

63

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

63

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassAerial Fortress