Sarasketa57
LMLBLW

Sarasketa

Left Midfielder • SD Eibar • LALIGA HYPERMOTION

PAC

62

SHO

57

PAS

54

DRI

57

DEF

39

PHY

44

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa54
Chọn vị trí50
Lực sút60
Sút vô lê44
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy45
Đá phạt44
Chuyền dài55
Chuyền ngắn55
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn53
Thăng bằng41
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh45
Rê bóng60
Phản ứng45

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự33
Đánh đầu38
Cắt bóng24
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng50

Thể chất

Quyết liệt30
Sức bật43
Sức bền40
Sức mạnh51

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng12
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

57

LF

57

CF

57

RF

57

RW

57

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

56

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

56

LWB

49

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

49

LB

48

LCB

43

CB

43

RCB

43

RB

48

GK

14