Santiago Hidalgo73
RWRMST

Santiago Hidalgo

Right Wing • Toulouse FC • Ligue 1 McDonald's

PAC

77

SHO

70

PAS

69

DRI

75

DEF

35

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm72
Sút xa67
Chọn vị trí73
Lực sút74
Sút vô lê66
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy72
Đá phạt58
Chuyền dài66
Chuyền ngắn73
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh70
Rê bóng75
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự37
Đánh đầu74
Cắt bóng32
Tắc bóng xoạc21
Tắc bóng đứng27

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật85
Sức bền70
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng13
Phát bóng12
Chọn vị trí5
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

69

LF

68

CF

68

RF

68

RW

69

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

67

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

67

LWB

50

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

50

LB

47

LCB

43

CB

43

RCB

43

RB

47

GK

15