TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Santi Comesaña
CMCDM
Santi ComesañaEA SPORTS FC 27

SantiagoComesaña Veiga

Villarreal CFLALIGA EA SPORTS

Spain30 tuổi

Center Midfielder · 188 cm · 75 kg · Chân phải

OVR79Chỉ số tổng
›
POT79Tiềm năng

Tiền vệ trụ tổ chức lối chơi

Đã đạt đỉnh

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
59
SHODứt điểm
72
PASChuyền bóng
74
DRIRê bóng
75
DEFPhòng ngự
77
PHYThể chất
77
Tuổi
30
Chiều cao
188 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trụ tổ chức lối chơi

Mẫu tiền vệ trụ vừa che chắn trước hàng thủ, vừa làm điểm nối để đưa bóng lên phía trên. Có thể đổi hướng triển khai bằng những đường chuyền dài. Hợp giữ khu vực hơn là phải đuổi theo đối thủ trên quãng rộng.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ trụ tổ chức lối chơi — Ý thức phòng ngự 77, Cắt bóng 77, Chuyền ngắn 83, Chuyền dài 81
  • Đổi hướng bằng chuyền dài — Chuyền dài 81, Nhãn quan 79, Chuyền ngắn 83
  • Giữ khu vực — Tăng tốc 58, Tốc độ nước rút 59, Ý thức phòng ngự 77, Cắt bóng 77

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Santi Comesaña

Mạnh nhất

Chuyền ngắn

83

Rất tốt

#2

Chuyền dài

81

Rất tốt

#3

Tắc bóng đứng

81

Rất tốt

#4

Sức bền

81

Rất tốt

#5

Nhãn quan

79

Tốt

#6

Kiểm soát bóng

79

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB59
Tăng tốc58
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

TB69
Dứt điểm73
Sút xa75
Chọn vị trí75
Lực sút74
Sút vô lê61
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

TB68
Tạt bóng60
Độ xoáy50
Đá phạt55
Chuyền dài81
Chuyền ngắn83
Nhãn quan79

Rê bóng

TB72
Nhanh nhẹn61
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng79
Điềm tĩnh78
Rê bóng76
Phản ứng79

Phòng ngự

TB76
Ý thức phòng ngự77
Đánh đầu67
Cắt bóng77
Tắc bóng xoạc79
Tắc bóng đứng81

Thể chất

TB76
Quyết liệt77
Sức bật72
Sức bền81
Sức mạnh75

Thủ môn

TB9
Đổ người8
Bắt bóng11
Phát bóng11
Chọn vị trí6
Phản xạ9

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

72

LS

72

RS

72

LW

71

LF

74

CF

74

RF

74

RW

71

LAM

75

CAM

75

RAM

75

LM

72

LCM

78

CM

78

Chính

RCM

78

RM

72

LWB

73

LDM

78

CDM

78

RDM

78

RWB

73

LB

73

LCB

76

CB

76

RCB

76

RB

73

GK

16

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Precision HeaderBruiser

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€8.000.000

Lương / tuần
€41.000
Phí giải phóng hợp đồng
€29.400.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSpain
CLBVillarreal CF
Giải đấuLALIGA EA SPORTS
Tuổi30 tuổi
Chiều cao188 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#863

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB14
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập1/7/2023
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Santi Comesaña?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Villarreal CF

Parejo
OVR82
›
POT—
CM

Parejo

Villarreal CF
Moleiro
OVR82
›
POT87+5
LM

Moleiro

Villarreal CF

€35.5M

Péter Gulácsi
OVR82
›
POT85+3
GK

Péter Gulácsi

Villarreal CF

€1M

Gerard Moreno
OVR81
›
POT86+5
ST

Gerard Moreno

Villarreal CF

€2.5M

Nicolas Pépé
OVR81
›
POT83+2
RW

Nicolas Pépé

Villarreal CF

€6M

Ayoze
OVR80
›
POT83+3
ST

Ayoze

Villarreal CF

€30.5M