Sander Tangvik71
GK

Sander Tangvik

Goalkeeper • Hamburger SV • Bundesliga

DIV

73

HAN

68

KIC

68

POS

70

REF

70

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút58

Dứt điểm

Dứt điểm12
Sút xa12
Chọn vị trí14
Lực sút51
Sút vô lê13
Đá phạt đền18

Chuyền bóng

Tạt bóng16
Độ xoáy15
Đá phạt16
Chuyền dài35
Chuyền ngắn32
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn49
Thăng bằng46
Kiểm soát bóng25
Điềm tĩnh41
Rê bóng17
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự15
Đánh đầu12
Cắt bóng15
Tắc bóng xoạc15
Tắc bóng đứng15

Thể chất

Quyết liệt23
Sức bật66
Sức bền26
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người73
Bắt bóng68
Phát bóng68
Chọn vị trí70
Phản xạ70

Chỉ số theo vị trí

ST

29

LS

29

RS

29

LW

30

LF

31

CF

31

RF

31

RW

30

LAM

33

CAM

33

RAM

33

LM

32

LCM

32

CM

32

RCM

32

RM

32

LWB

27

LDM

28

CDM

28

RDM

28

RWB

27

LB

27

LCB

26

CB

26

RCB

26

RB

27

GK

68

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

FootworkCross Claimer